audit program

audit program

An auditor reviews the audit program before beginning the financial examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình kiểm toán: "audit program" chỉ một danh sách các thủ tục kiểm toán cụ thể cần được thực hiện để hoàn thành một cuộc kiểm toán. Đây một kế hoạch chi tiết, hướng dẫn kiểm toán viên các bước cần làm, các tài liệu cần xem xét, các mục tiêu cần đạt được trong quá trình kiểm tra tài chính hoặc hoạt động của một tổ chức.
dụ sử dụng
  • (Chương trình kiểm toán năm nay bao gồm việc xem xét tất cả các báo cáo tài chính kiểm soát nội bộ.)
  • (Kiểm toán viên đã tuân theo chương trình kiểm toán từng bước một để đảm bảo không bỏ sót lỗi nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop an audit program": xây dựng một chương trình kiểm toán.

    • The team spent weeks developing an audit program for the new client. (Nhóm đã dành nhiều tuần để xây dựng một chương trình kiểm toán cho khách hàng mới.)
  • "to customize an audit program": tùy chỉnh một chương trình kiểm toán.

    • We need to customize the audit program to fit the specific risks of this industry. (Chúng ta cần tùy chỉnh chương trình kiểm toán để phù hợp với các rủi ro cụ thể của ngành này.)
Biến thể từ gần giống
  • Audit (n): cuộc kiểm toán.
    • The annual audit will start next month. (Cuộc kiểm toán hàng năm sẽ bắt đầu vào tháng tới.)
  • Program (n): chương trình, kế hoạch.
    • The training program is very effective. (Chương trình đào tạo rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Audit plan: kế hoạch kiểm toán.
    • The audit plan is similar to the audit program but more general. (Kế hoạch kiểm toán tương tự chương trình kiểm toán nhưng tổng quát hơn.)
  • Audit checklist: danh sách kiểm tra kiểm toán.
    • The auditor used an audit checklist to ensure nothing was forgotten. (Kiểm toán viên đã sử dụng danh sách kiểm tra kiểm toán để đảm bảo không quên điều .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "audit program", nhưng có thể kết hợp với động từ "to carry out" (thực hiện):
    • They will carry out the audit program as planned. (Họ sẽ thực hiện chương trình kiểm toán như đã lên kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "audit program".